cosh
cosh nghĩa là ấm cúng, thoải mái
Các nghĩa
-
ấm cúng, thoải mái
cozy; snug
I'm always under the cosh.
Dạng khác
- more cosh comparative
- most cosh superlative
cosh nghĩa là ấm cúng, thoải mái
ấm cúng, thoải mái
cozy; snug
I'm always under the cosh.