← Từ điển
cos
A2
noun
/kɑs/
Các nghĩa
rau diếp dài
Synonym of romaine lettuce, a long-leaved variety of lettuce.
uk
Dạng khác
coses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi