← Từ điển

corruptible

C2 adj

corruptible nghĩa là có thể mua chuộc, có thể hối lộ

Các nghĩa

  1. có thể mua chuộc, có thể hối lộ

    bribable, that can be bought

    They systematically corrupt a very corruptible race, (for some time a growing nuisance amongst you)

  2. dễ hư hỏng, dễ thối rữa

    perishable, subject to decay

Dạng khác