← Từ điển
corroborating
C2
adj
corroborating
nghĩa là
ủng hộ, xác nhận
Các nghĩa
ủng hộ, xác nhận
supporting
corroborating evidence
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi