corrective
corrective /kəˈɹɛktɪv/ nghĩa là biện pháp khắc phục
Các nghĩa
-
biện pháp khắc phục
Something that corrects or counteracts something.
alkalies are correctives of acids
penalties are correctives of immoral conduct
Dạng khác
- correctives plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ