coromandel
coromandel nghĩa là gỗ mun vân (một loại gỗ quý)
Các nghĩa
-
gỗ mun vân (một loại gỗ quý)
Synonym of calamander.
-
cây tím Trung Quốc (tên gọi khác)
Synonym of Chinese violet.
Dạng khác
- coromandels plural
coromandel nghĩa là gỗ mun vân (một loại gỗ quý)
gỗ mun vân (một loại gỗ quý)
Synonym of calamander.
cây tím Trung Quốc (tên gọi khác)
Synonym of Chinese violet.