← Từ điển

coromandel

C2 noun

coromandel nghĩa là gỗ mun vân (một loại gỗ quý)

Các nghĩa

  1. gỗ mun vân (một loại gỗ quý)

    Synonym of calamander.

    countable · uncountable

  2. cây tím Trung Quốc (tên gọi khác)

    Synonym of Chinese violet.

    countable · uncountable

Dạng khác