corollary
us /ˈkɔɹəˌlɛɹi/
corollary /kɒˈɹɒləɹi/ nghĩa là hệ quả, tất yếu
Các nghĩa
-
hệ quả, tất yếu
Occurring as a natural consequence or result; attendant; consequential.
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
corollary /kɒˈɹɒləɹi/ nghĩa là hệ quả, tất yếu
hệ quả, tất yếu
Occurring as a natural consequence or result; attendant; consequential.
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ