← Từ điển

cornpone

C2 noun

cornpone /ˈkɔnpəʊn/ nghĩa là bánh ngô không sữa và trứng

Các nghĩa

  1. bánh ngô không sữa và trứng

    A form of cornbread made without milk or eggs.

    appalachia · us · countable · uncountable

  2. điển hình của vùng nông thôn miền Nam Hoa Kỳ

    Something or someone considered stereotypical of rural, Southern US attitudes or attributes.

    countable · derogatory · uncountable

Dạng khác