← Từ điển
cornick
C2
noun
cornick
nghĩa là
hạt ngô rang giòn
Các nghĩa
hạt ngô rang giòn
Corn nuts.
philippines · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi