cornicing
cornicing nghĩa là các đường gờ mái hiên, hệ thống phào chỉ
Các nghĩa
-
các đường gờ mái hiên, hệ thống phào chỉ
cornices collectively
Dạng khác
- cornicings plural
cornicing nghĩa là các đường gờ mái hiên, hệ thống phào chỉ
các đường gờ mái hiên, hệ thống phào chỉ
cornices collectively