← Từ điển
cornflake
C2
adj
cornflake
nghĩa là
giả, không thật
Các nghĩa
giả, không thật
Fake.
slang
Dạng khác
more cornflake
comparative
most cornflake
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi