← Từ điển

cornflake

C2 noun

cornflake nghĩa là bột ngô nướng giòn (dùng làm ngũ cốc ăn sáng)

Các nghĩa

  1. bột ngô nướng giòn (dùng làm ngũ cốc ăn sáng)

    A toasted flake of maize used as breakfast cereal.

Dạng khác