cornflake
cornflake nghĩa là bột ngô nướng giòn (dùng làm ngũ cốc ăn sáng)
Các nghĩa
-
bột ngô nướng giòn (dùng làm ngũ cốc ăn sáng)
A toasted flake of maize used as breakfast cereal.
Dạng khác
- cornflakes plural
cornflake nghĩa là bột ngô nướng giòn (dùng làm ngũ cốc ăn sáng)
bột ngô nướng giòn (dùng làm ngũ cốc ăn sáng)
A toasted flake of maize used as breakfast cereal.