← Từ điển
corner
A1
noun
/ˈkɔɹnɚ/
Các nghĩa
góc
One who corns, or preserves food in salt.
Dạng khác
corners
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi