← Từ điển
cornelian
C2
noun
cornelian
nghĩa là
quả sơn thù du
Các nghĩa
quả sơn thù du
The cornelian cherry (fruit).
Dạng khác
cornelians
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi