← Từ điển

corneal

C2 adj

corneal /ˈkɔː(ɹ)ni.əl/ nghĩa là thuộc giác mạc

Các nghĩa

  1. thuộc giác mạc

    Of or pertaining to the cornea.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ