← Từ điển

cornbread

C1 noun

cornbread nghĩa là bánh mì ngô

Các nghĩa

  1. bánh mì ngô

    Bread made from cornmeal.

    us · countable · uncountable

    Tom made cornbread.

    Put the cornbread on the table.

    Butter gives cornbread its flavor.

Dạng khác