← Từ điển

cork

B2 verb

cork /kɔɹk/ nghĩa là thực hiện động tác xoay người (trượt tuyết, trượt ván)

Các nghĩa

  1. thực hiện động tác xoay người (trượt tuyết, trượt ván)

    To perform such a maneuver.

    The cork would not come out.

    This cork will not come out.

    The champagne cork popped out.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn