corium
corium nghĩa là hỗn hợp nóng chảy như dung nham trong lõi lò phản ứng hạt nhân khi tan chảy
Các nghĩa
-
hỗn hợp nóng chảy như dung nham trong lõi lò phản ứng hạt nhân khi tan chảy
A lavalike mixture of fissile material created in a nuclear reactor's core during a nuclear meltdown.