← Từ điển

corium

C2 noun

corium nghĩa là hỗn hợp nóng chảy như dung nham trong lõi lò phản ứng hạt nhân khi tan chảy

Các nghĩa

  1. hỗn hợp nóng chảy như dung nham trong lõi lò phản ứng hạt nhân khi tan chảy

    A lavalike mixture of fissile material created in a nuclear reactor's core during a nuclear meltdown.

    uncountable