← Từ điển

coring

C2 noun

coring /ˈkɔː.ɹɪŋ/ nghĩa là đối ngẫu của một vành

Các nghĩa

  1. đối ngẫu của một vành

    The production of a core by means of drilling

    No peeling or coring is required.

Dạng khác