corf
corf /kɔɹf/ nghĩa là giỏ lớn (đặc biệt đựng than)
Các nghĩa
-
giỏ lớn (đặc biệt đựng than)
A large basket, especially as used for coal.
Why, I am simple as a pony, Sir […]?– born in a Drift, a Corf for my cradle, and nought but the Back-shift for Schoolmasters there […]?
-
giỏ hoặc thùng gỗ có lỗ để giữ cá sống dưới nước
A container (basket, wooden box with holes etc.) used to store live fish underwater.
-
khung gỗ, xe trượt hoặc xe goòng thấp để chở than hoặc quặng trong hầm mỏ
A wooden frame, sled, or low-wheeled wagon, to convey coal or ore in the mines.
Dạng khác
- corves plural
- corfs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn