← Từ điển

corf

C2 noun

corf /kɔɹf/ nghĩa là giỏ lớn (đặc biệt đựng than)

Các nghĩa

  1. giỏ lớn (đặc biệt đựng than)

    A large basket, especially as used for coal.

    Why, I am simple as a pony, Sir […]?– born in a Drift, a Corf for my cradle, and nought but the Back-shift for Schoolmasters there […]?

  2. giỏ hoặc thùng gỗ có lỗ để giữ cá sống dưới nước

    A container (basket, wooden box with holes etc.) used to store live fish underwater.

  3. khung gỗ, xe trượt hoặc xe goòng thấp để chở than hoặc quặng trong hầm mỏ

    A wooden frame, sled, or low-wheeled wagon, to convey coal or ore in the mines.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn