core
gen /ko(ː)ɹ/
Các nghĩa
-
tiền đặt cọc lõi
An aesthetic ending in the suffix -core, such as cottagecore, normcore, etc.
Dạng khác
- cores plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
tiền đặt cọc lõi
An aesthetic ending in the suffix -core, such as cottagecore, normcore, etc.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn