← Từ điển

core

B2 noun
gen /ko(ː)ɹ/

Các nghĩa

  1. tiền đặt cọc lõi

    An aesthetic ending in the suffix -core, such as cottagecore, normcore, etc.

    neologism

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn