← Từ điển

cords

B2 noun

cords /kɔɹdz/ nghĩa là quần vải nhung kẻ

Các nghĩa

  1. quần vải nhung kẻ

    Corduroys.

    informal · plural · plural-only

    Did it come with cords?

    Do fish have vocal cords?

    They made a whip out of cords.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn