cords
cords /kɔɹdz/ nghĩa là quần vải nhung kẻ
Các nghĩa
-
quần vải nhung kẻ
Corduroys.
Did it come with cords?
Do fish have vocal cords?
They made a whip out of cords.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn