← Từ điển

copyrighted

C2 adj

copyrighted nghĩa là được bảo hộ bản quyền

Các nghĩa

  1. được bảo hộ bản quyền

    Covered by a copyright, not public domain.

    not-comparable

    That song's copyrighted.

    That song is copyrighted.

    That piece is copyrighted.