copse
copse /kɒps/ nghĩa là tỉa, cắt
Các nghĩa
-
tỉa, cắt
To trim or cut.
-
trồng và bảo tồn
To plant and preserve.
Dạng khác
- copses present, singular, third-person
- copsing participle, present
- copsed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối