coppy
coppy nghĩa là giống cảnh sát, như công an
Các nghĩa
-
giống cảnh sát, như công an
Like or resembling a cop (police officer).
Dạng khác
- more coppy comparative
- most coppy superlative
coppy nghĩa là giống cảnh sát, như công an
giống cảnh sát, như công an
Like or resembling a cop (police officer).