← Từ điển
coppy
C2
noun
coppy
nghĩa là
ghế đẩu thấp
Các nghĩa
ghế đẩu thấp
A low stool.
uk · dialectal
Dạng khác
coppies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi