copen
copen nghĩa là đồng tác giả, cùng viết
Các nghĩa
-
đồng tác giả, cùng viết
To cowrite.
Dạng khác
- copens present, singular, third-person
- copenning participle, present
- copenned participle, past
copen nghĩa là đồng tác giả, cùng viết
đồng tác giả, cùng viết
To cowrite.