← Từ điển

cop

A1 noun

Các nghĩa

  1. ống cuộn chỉ

    A quill or tube upon which silk is wound.

  2. răng tường thành

    A merlon.

  3. cúi chỉ

    A conical ball of thread wound on to the spindle in a spinning machine.

Dạng khác