← Từ điển
cooty
C2
adj
cooty
nghĩa là
bị rận, bị chấy
Các nghĩa
bị rận, bị chấy
Afflicted with body lice or coots.
slang
Dạng khác
cootier
comparative
cootiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi