← Từ điển
coonskin
C2
noun
coonskin
nghĩa là
da gấu mèo
Các nghĩa
da gấu mèo
The pelt of a raccoon
us · countable · uncountable
Dạng khác
coonskins
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi