← Từ điển

cooked

A2 adj

Các nghĩa

  1. đã nấu chín

    Prepared by cooking.

  2. bị hỏng do chuyển đổi định dạng văn bản

    Corrupted by conversion through a text format, requiring uncooking to be properly listenable.

    slang

  3. bịa đặt, giả mạo

    Partially or wholly fabricated, falsified.

  4. kiệt sức, mệt lả

    Done in, exhausted, pooped.

    slang

  5. gặp rắc rối, hết hy vọng

    In trouble; in a hopeless situation.

    predicative · slang

    Everybody could see Hillary Clinton was cooked in Iowa.

  6. say xỉn, phê

    Inebriated: drunk, high, or stoned.

    australia · especially · slang

  7. mệt mỏi sau khi say

    Hungover.

  8. tổn thương não do dùng ma túy

    Brain-damaged from drug use.

    Don't bother talking to that guy—he's cooked from all the coke he used to do.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn