← Từ điển

coo

C1 noun

coo /ku/ nghĩa là gù

Các nghĩa

  1. gù

    The murmuring sound made by a dove or pigeon.

    Mennad is the COO.

    How's my coochy coo?

    How's my coochy coo bunny?

  2. tiếng thủ thỉ

    An expression of pleasure made by a person.

    broadly

Dạng khác