← Từ điển

convulsive

C2 adj

convulsive /kənˈvʌlsɪv/ nghĩa là co giật, giật giật

Các nghĩa

  1. co giật, giật giật

    Marked by or having the nature of convulsions.

  2. gây co giật, làm co giật

    Having or producing convulsions.

Dạng khác