← Từ điển

convinced

B2 adj

convinced /kənˈvɪnst/ nghĩa là tin chắc, bị thuyết phục

Các nghĩa

  1. tin chắc, bị thuyết phục

    In a state of believing, especially from evidence but not necessarily.

    He was convinced he was a great singer, though others were not so sure.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ