convertibility
convertibility nghĩa là tính có thể chuyển đổi
Các nghĩa
-
tính có thể chuyển đổi
The quality of being convertible
-
tính chuyển đổi (tiền tệ)
The quality of a currency of being exchangeable for gold or other currencies
convertibility nghĩa là tính có thể chuyển đổi
tính có thể chuyển đổi
The quality of being convertible
tính chuyển đổi (tiền tệ)
The quality of a currency of being exchangeable for gold or other currencies