← Từ điển

convertibility

C2 noun

convertibility nghĩa là tính có thể chuyển đổi

Các nghĩa

  1. tính có thể chuyển đổi

    The quality of being convertible

    uncountable

  2. tính chuyển đổi (tiền tệ)

    The quality of a currency of being exchangeable for gold or other currencies

    uncountable