← Từ điển

contusion

C1 noun
us /kənˈtuʒən/

contusion /kənˈtjuːʒən/ nghĩa là vết bầm tím

Các nghĩa

  1. vết bầm tím

    Synonym of bruise.

    countable

    Tom has a knee contusion.

    I had a cerebral contusion.

  2. sự bầm tím

    Synonym of bruising.

    uncountable

Dạng khác