contrived
contrived /kənˈtɹaɪvd/ nghĩa là cố tạo ra, không tự nhiên
Các nghĩa
-
cố tạo ra, không tự nhiên
Created in a deliberate, rather than natural or spontaneous, way.
contrived joke
contrived answer
contrived speech
-
gượng ép, giả tạo
Unnatural, forced; artificial, or unrealistic.
Dạng khác
- more contrived comparative
- most contrived superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ