← Từ điển

contrived

C1 adj

contrived /kənˈtɹaɪvd/ nghĩa là cố tạo ra, không tự nhiên

Các nghĩa

  1. cố tạo ra, không tự nhiên

    Created in a deliberate, rather than natural or spontaneous, way.

    contrived joke

    contrived answer

    contrived speech

  2. gượng ép, giả tạo

    Unnatural, forced; artificial, or unrealistic.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ