contributory
contributory /ˈkɑntɹɪbjəˌtɔɹi/ nghĩa là thuộc về sự đóng góp
Các nghĩa
-
thuộc về sự đóng góp
Of, pertaining to, or involving a contribution.
I would prefer to take a contributory role.
The job did not offer a contributory pension.
-
góp phần, góp phần vào
Tending to contribute to a result.
Dạng khác
- more contributory comparative
- most contributory superlative