← Từ điển

contributory

C2 noun

contributory /ˈkɑntɹɪbjəˌtɔɹi/ nghĩa là người đóng góp, vật góp phần

Các nghĩa

  1. người đóng góp, vật góp phần

    A person or thing that contributes.

    I would prefer to take a contributory role.

    The job did not offer a contributory pension.

Dạng khác