contradicting
contradicting nghĩa là sự mâu thuẫn
Các nghĩa
-
sự mâu thuẫn
An act of contradiction.
I'm not contradicting you.
I'm not contradicting them.
You're contradicting yourself.
Dạng khác
- contradictings plural
contradicting nghĩa là sự mâu thuẫn
sự mâu thuẫn
An act of contradiction.
I'm not contradicting you.
I'm not contradicting them.
You're contradicting yourself.