← Từ điển

contra

C2 verb

contra /ˈkɑntɹə/ nghĩa là hoàn tác, đảo ngược

Các nghĩa

  1. hoàn tác, đảo ngược

    To undo; to reverse.

    no-past · no-present-participle · participle · past

    to contra a position (an entry)

Dạng khác