contra
contra /ˈkɑntɹə/ nghĩa là hoàn tác, đảo ngược
Các nghĩa
-
hoàn tác, đảo ngược
To undo; to reverse.
to contra a position (an entry)
Dạng khác
- contras present, singular, third-person
contra /ˈkɑntɹə/ nghĩa là hoàn tác, đảo ngược
hoàn tác, đảo ngược
To undo; to reverse.
to contra a position (an entry)