← Từ điển
contoured
C2
adj
contoured
nghĩa là
có đường nét mềm mại
Các nghĩa
có đường nét mềm mại
Smoothly shaped
Dạng khác
more contoured
comparative
most contoured
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi