consoling
consoling nghĩa là sự an ủi
Các nghĩa
-
sự an ủi
The act by which somebody is consoled.
I am consoling Mary.
Tom is consoling Mary.
Layla was consoling Sami.
Dạng khác
- consolings plural
consoling nghĩa là sự an ủi
sự an ủi
The act by which somebody is consoled.
I am consoling Mary.
Tom is consoling Mary.
Layla was consoling Sami.