← Từ điển
consoler
C2
noun
/kənˈsoʊ̯lɚ/
consoler
/kənˈsoʊ̯lɚ/
nghĩa là
người an ủi
Các nghĩa
người an ủi
One who gives consolation.
Dạng khác
consolers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi