conservatorship
conservatorship nghĩa là chế độ giám hộ, quyền giám hộ
Các nghĩa
-
chế độ giám hộ, quyền giám hộ
The legal status of a conservator, similar to guardianship or trusteeship.
-
tình trạng bị giám hộ
The state of being under the control of a conservator.
Dạng khác
- conservatorships plural