← Từ điển

conservatorship

C2 noun

conservatorship nghĩa là chế độ giám hộ, quyền giám hộ

Các nghĩa

  1. chế độ giám hộ, quyền giám hộ

    The legal status of a conservator, similar to guardianship or trusteeship.

    countable · uncountable

  2. tình trạng bị giám hộ

    The state of being under the control of a conservator.

    countable · uncountable

Dạng khác