← Từ điển
conservatoire
C2
noun
/kənˈsɝvətwɑr/
conservatoire
/kənˈsɝvətwɑr/
nghĩa là
nhạc viện
Các nghĩa
nhạc viện
A music academy.
Dạng khác
conservatoires
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi