← Từ điển
consent
B2
noun
/kənˈsɛnt/
Các nghĩa
sự đồng ý
Voluntary agreement or permission.
countable · intransitive · uncountable
Dạng khác
consents
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi