Conover
Conover nghĩa là họ Conover
Các nghĩa
-
họ Conover
A surname.
-
thị trấn ma ở hạt Winneshiek, Iowa
A ghost town in Winneshiek County, Iowa.
-
thành phố ở hạt Catawba, Bắc Carolina
A city in Catawba County, North Carolina.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Brown Township, hạt Miami, Ohio
An unincorporated community in Brown Township, Miami County, Ohio.
-
thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Vilas, Wisconsin
A town and unincorporated community therein, in Vilas County, Wisconsin.
Dạng khác
- Conovers plural