← Từ điển

connivance

C2 noun

connivance /kəˈnaɪvəns/ nghĩa là sự thông đồng, sự cấu kết

Các nghĩa

  1. sự thông đồng, sự cấu kết

    The process of conniving or conspiring.

    countable · uncountable

Dạng khác