conning
conning nghĩa là sự tính toán
Các nghĩa
-
sự tính toán
reckoning
I think Tom is conning us.
I think Tom has been conning us.
If Tom is conning us, we need to know.
Dạng khác
- connings plural
conning nghĩa là sự tính toán
sự tính toán
reckoning
I think Tom is conning us.
I think Tom has been conning us.
If Tom is conning us, we need to know.